xuất thần
Tính từ:
- Trạng thái tinh thần thoát ly khỏi thể xác, đắm chìm hoàn toàn vào một cảnh giới tâm linh hoặc tư tưởng siêu việt: Thường dùng để miêu tả trạng thái của các thầy pháp, thầy cúng hoặc người tu hành khi nhập định, linh hồn được cho là rời khỏi thể xác để giao tiếp với thế giới thần linh.
- Trạng thái say mê, đắm chìm đến mức quên hết mọi thứ xung quanh: Dùng để miêu tả sự tập trung cao độ hoặc cảm xúc mãnh liệt trước cái đẹp, nghệ thuật hoặc một ý tưởng nào đó.
Phó từ:
- Một cách phi thường, tuyệt vời, vượt lên trên mức bình thường: Thường dùng để khen ngợi một hành động, tác phẩm hoặc biểu hiện nào đó đạt đến đỉnh cao, xuất sắc.
Tính từ:
- Ông thầy cúng ngồi thiền, dường như đã xuất thần để giao tiếp với tổ tiên. (Vị thầy cúng ngồi thiền, dường như linh hồn đã thoát xác để giao tiếp với tổ tiên.)
- Nghe bản nhạc ấy, anh ta ngồi bất động, vẻ mặt xuất thần. (Nghe bản nhạc ấy, anh ta ngồi bất động, vẻ mặt đắm chìm hoàn toàn.)
Phó từ:
- Cô ấy biểu diễn bản sonata một cách xuất thần. (Cô ấy biểu diễn bản sonata một cách tuyệt vời, phi thường.)
- Họa sĩ vẽ bức tranh cuối cùng trong trạng thái xuất thần. (Họa sĩ vẽ bức tranh cuối cùng trong trạng thái đắm chìm và sáng tạo cao độ.)
"lên đồng xuất thần": chỉ trạng thái nhập hồn, hóa thân thành thần linh, tổ tiên trong các nghi lễ tín ngưỡng dân gian.
- Bà đồng lên đồng xuất thần, giọng nói và cử chỉ hoàn toàn thay đổi. (Bà đồng trong trạng thái nhập hồn, giọng nói và cử chỉ hoàn toàn thay đổi.)
"sáng tác xuất thần": chỉ việc sáng tạo nghệ thuật trong một trạng thái cảm hứng đặc biệt cao, như có sự thúc đẩy từ một nguồn lực siêu nhiên nào đó.
- Nhà thơ cho biết bài thơ nổi tiếng được sáng tác trong một đêm xuất thần. (Nhà thơ cho biết bài thơ nổi tiếng được sáng tác trong một đêm cảm hứng đặc biệt mãnh liệt.)
Xuất khẩu thành thần (Thành ngữ): nói ra lời lẽ rất hay, rất đúng một cách bất ngờ, như có thần linh mách bảo.
- Cậu bé bình thường ít nói, nhưng lúc phát biểu lại xuất khẩu thành thần. (Cậu bé bình thường ít nói, nhưng lúc phát biểu lại nói ra những lời rất hay một cách bất ngờ.)
Nhập thần (Tính từ): trạng thái tập trung tinh thần cao độ, chú ý hoàn toàn vào một đối tượng nào đó.
- Anh ấy đọc sách đến mức nhập thần, không nghe thấy tiếng gọi. (Anh ấy đọc sách đến mức tập trung cao độ, không nghe thấy tiếng gọi.)
- Nhập định: (chuyên cho tu hành) trạng thái tâm trí tĩnh lặng, tập trung sâu trong thiền định.
- Đắm chìm: chìm đắm, mải mê trong một trạng thái cảm xúc hoặc suy nghĩ nào đó.
- Tuyệt diệu / Phi thường: (khi dùng như phó từ) rất hay, rất đẹp, vượt trên mức bình thường.
Thần nhập: (thường dùng trong "lên đồng thần nhập") trạng thái thần linh nhập vào thể xác con người, gần nghĩa với "xuất thần" trong ngữ cảnh tín ngưỡng.
- Buổi lễ có hiện tượng thần nhập khiến mọi người kinh ngạc. (Buổi lễ có hiện tượng thần linh nhập vào người khiến mọi người kinh ngạc.)
Xuất quỷ nhập thần: (thành ngữ) miêu tả phép thuật, hành động biến hóa khôn lường, nhanh chóng và tài tình.
- Tên trộm có đường đi nước bước xuất quỷ nhập thần, cảnh sát khó lòng bắt được. (Tên trộm có đường đi nước bước biến hóa khôn lường, cảnh sát khó lòng bắt được.)
- Linh hồn thầy pháp thoát ra ngoài thể xác để đi vào cõi thần linh